Việt Úc hướng đi đúng và kiên định trong chương trình chọn giống tôm thẻ suốt hơn 20 năm, mang giải pháp chuyên sâu đến VINAFIS

Trong ngành tôm, con giống luôn là nền tảng của một vụ nuôi thành công. Con giống khỏe mạnh, tăng trưởng tốt từ lâu đã là yêu cầu cốt lõi của người nuôi ở mọi thời điểm. Tuy nhiên, khi môi trường nuôi ngày càng biến động, dịch bệnh phức tạp hơn và yêu cầu thị trường ngày càng cao, tiêu chí cho con giống hôm nay cũng được nâng lên một tầm mới. Bên cạnh sức khỏe và tốc độ tăng trưởng, ngành tôm cần những thế hệ giống được phát triển trên nền tảng khoa học, có khả năng thích nghi tốt, ổn định hơn và mang lại hiệu quả bền vững cho người nuôi.

Ít ai biết rằng, Việt Úc đã khởi động hành trình này từ hơn hai thập kỷ trước, thời điểm ngành tôm Việt Nam gần như chưa có đơn vị nào nhìn thấy con đường phát triển dài hạn từ gốc là khoa học di truyền và con giống. Ngay từ những ngày đầu, Việt Úc đã đầu tư bài bản vào cơ sở vật chất, trung tâm nghiên cứu, công nghệ tiên tiến và hợp tác cùng các chuyên gia trong nước và ngoài nước để xây nền móng cho tương lai ngành tôm. Gần đây, Việt Úc tiếp tục tiên phong ứng dụng Genomics trong chương trình chọn giống tôm ở Việt Nam: công nghệ được xem là chìa khóa của chọn giống thế hệ mới trên thế giới. điều này góp phần củng cố vị thế dẫn đầu của Việt Úc hôm nay.

Tại VINAFIS, sự kiện lớn quy tụ cộng đồng thủy sản, chuyên gia và doanh nghiệp hàng đầu ngành tôm Việt Nam, Việt Úc mang đến điểm nhấn đặc biệt khi chia sẻ chuyên sâu về chương trình chọn giống tôm thẻ bài bản cùng các ứng dụng khoa học di truyền và công nghệ Genomics, nền tảng tạo nên những thế hệ con giống chất lượng cao cho ngành tôm Việt Nam.

Lãnh đạo Bộ NN&MT ghé thăm gian hàng của Tập đoàn Việt Úc tại Vinafis

Chọn giống hiện đại bắt đầu từ chương trình đánh giá di truyền bài bản

Trong thực tế, một con tôm lớn nhanh chưa chắc là con tôm có khả năng truyền đặc tính tốt cho đời sau. Sự tăng trưởng có thể đến từ điều kiện môi trường thuận lợi, chế độ chăm sóc tốt hoặc nhiều yếu tố khác ngoài di truyền. Vì vậy, muốn cải tiến đàn giống một cách bền vững, cần phải xác định được giá trị di truyền thật sự của từng cá thể.

Đó là lý do Việt Úc triển khai chương trình Đánh giá Di truyền (Genetic Evaluation), phương pháp đang được ứng dụng trong các ngành chăn nuôi tiên tiến trên thế giới. Chương trình này giúp dự đoán Giá trị giống ước tính (EBV) của từng cá thể, tức khả năng truyền những đặc tính tốt như tăng trưởng, tỷ lệ sống hay khả năng thích nghi cho thế hệ sau.

Để đưa ra dự đoán chính xác, hệ thống không dựa vào một yếu tố đơn lẻ mà tổng hợp đồng thời nhiều lớp dữ liệu: từ phả hệ nhiều thế hệ của đàn bố mẹ, dữ liệu thực tế về tăng trưởng và tỷ lệ sống, cho đến các thông số môi trường như độ mặn, nhiệt độ, thời tiết và điều kiện ao nuôi. Tất cả được xử lý bằng mô hình thống kê hiện đại nhằm tách biệt ảnh hưởng của di truyền với tác động từ môi trường.

Với hơn 15 năm dữ liệu được tích lũy bài bản, có độ chính xác cao và chiều sâu từ hệ thống cây gia phả, Việt Úc đã nâng tầm công tác chọn giống: không chỉ chọn những con “nhìn tốt”, mà chọn đúng những cá thể có khả năng tạo ra thế hệ vượt trội hơn qua từng năm.

Ts Lữ Đức Bryce – Phó TGĐ Nghiên cứu phát triển Di truyền và Hệ Gen Tập đoàn Việt Úc chia sẻ báo cáo về chương trình di truyền và chọn giống tại Hội nghị khoa học

Genetic Gain – thước đo cho sự tiến bộ của đàn giống

Một chương trình chọn giống chỉ thực sự có giá trị khi có thể chứng minh rằng đàn giống ngày càng tốt lên qua thời gian. Trong khoa học di truyền, điều này được đo bằng chỉ số Genetic Gain, hay còn gọi là tiến bộ di truyền.

 

Trong khoa học chọn giống, Accuracy là thước đo độ chính xác của phương pháp chọn lọc. Khi ứng dụng chỉ số EBV (Giá trị giống ước tính), Accuracy phản ánh mức độ tin cậy của việc dự đoán tiềm năng di truyền của từng cá thể. Selection Intensity là mức độ chọn lọc khắt khe để tìm ra những cá thể ưu tú nhất. Genetic Variance thể hiện độ đa dạng di truyền của tính trạng đang được cải thiện, còn Generation Interval là khoảng cách thời gian giữa hai thế hệ kế tiếp nhau. Khi kết hợp các yếu tố này, ngành di truyền sử dụng chỉ số Genetic Gain để đo lường mức tiến bộ của đàn giống – hay nói đơn giản là sau mỗi thế hệ, con giống đã được cải thiện đến đâu về tăng trưởng, tỷ lệ sống và khả năng chống chịu.

Cả bốn yếu tố độ chính xác của phương pháp chọn giống, áp lực chọn lọc, phương sai di truyền, và khoảng cách thế hệ đều ảnh hưởng đến genetic gain của từng tính trạng với mức độ khác nhau. Đối với chương trình chọn giống tôm thẻ chân trắng thì độ chính xác của chương trình chọn giông, cụ thể là độ chính xác của EBV có ảnh hưởng lớn nhất đến sự thay đổi của genetic gain. Đây là chỉ số thể hiện mức độ tin cậy của việc dự đoán giá trị giống. Accuracy càng cao, khả năng chọn đúng cá thể ưu tú càng lớn, giúp cải tiến di truyền tính trạng mong muốn càng nhanh.

Để nâng Accuracy, Việt Úc đầu tư liên tục vào ba nền tảng cốt lõi: hệ dữ liệu lớn được tích lũy hơn hai Thập kỷ, cây gia phả di truyền có chiều sâu nhiều thế hệ và các mô hình toán học hiện đại có khả năng xử lý hàng triệu điểm dữ liệu trong điều kiện nuôi thực tế.

Tuy nhiên, bước nhảy vọt lớn nhất nằm ở công nghệ Genomics.

Việt Úc mang đến Vinafis không gian công nghệ di truyền với những thông tin chuyên sâu và thu hút sự chú ý của đông đảo khách tham quan

Genomics: Việt Úc giải mã di truyền phân tử, nhận diện chính xác khác biệt ưu thế của từng cá thể tôm.

Thông tin hệ gen giúp nâng cao độ chính xác của EBV theo hai cách quan trọng.

Thứ nhất, dữ liệu hệ gen được sử dụng để điều chỉnh những sai sót trong thông tin phả hệ. Do phả hệ được ghi chép bởi con người, quá trình lưu trữ và quản lý khó tránh khỏi rủi ro nhầm lẫn. Trong khi đó, công nghệ giải trình tự gen cho phép xác định chính xác mối quan hệ huyết thống giữa các cá thể trong cùng quần thể. Nhờ vậy, những sai lệch trong phả hệ có thể được phát hiện và điều chỉnh, giúp việc ước tính EBV trở nên tin cậy hơn.

Thứ hai, thông tin hệ gen giúp tăng mức độ liên kết giữa các cá thể trong quần thể. Nếu chỉ dựa vào phả hệ, mối quan hệ di truyền thường chỉ được xác định trong phạm vi cùng gia đình như chung bố mẹ, ông bà hay tổ tiên. Khi đó, dữ liệu đo lường của một số cá thể chủ yếu chỉ hỗ trợ cho việc đánh giá các cá thể cùng dòng họ.

Tuy nhiên, với Genomics, mức độ tương đồng di truyền giữa các cá thể được xác định trực tiếp thông qua ADN, kể cả khi chúng không thuộc cùng một gia đình. Điều này cho phép sử dụng dữ liệu từ nhiều cá thể khác nhau trong toàn quần thể để ước tính EBV cho từng cá thể cụ thể. Khi nhiều nguồn thông tin hơn được đưa vào phân tích, độ chính xác của EBV cũng được nâng lên rõ rệt so với phương pháp không sử dụng Genomics.

Đây là bước tiến mang tính đột phá trong chọn giống, đặc biệt đối với tính trạng tỷ lệ sống. Khi chưa có thông tin hệ gen, các cá thể là anh em ruột trong cùng một gia đình thường được xem có tiềm năng di truyền tương đương nhau, nên chỉ số EBV gần như giống nhau và rất khó phân biệt cá thể nào vượt trội hơn. Tuy nhiên, tỷ lệ sống là tính trạng chịu ảnh hưởng bởi nhiều gen khác nhau. Vì vậy, dù cùng một gia đình, mỗi cá thể vẫn có thể mang tổ hợp gen riêng biệt. Chỉ khi ứng dụng Genomics, những khác biệt này mới được nhận diện rõ ràng, từ đó tạo ra sự khác biệt trong EBV giữa các cá thể và giúp chọn lọc chính xác những con có tiềm năng có tỷ lệ sống cao  hơn.

Không chỉ với tỷ lệ sống, Genomics còn nâng cao độ chính xác trong đánh giá di truyền đối với các tính trạng có hệ số di truyền cao như tăng trưởng hay tuổi sinh sản lần đầu của tôm cái. Có thể nói, công nghệ này giúp cải thiện độ chính xác cho hầu hết các tính trạng ghi nhận được trong nông nghiệp hiện đại.

Đó là lý do trên thế giới, Genomics được xem là xu hướng tất yếu của các chương trình chọn giống hiện đại. Tại Việt Nam, Việt Úc đang là đơn vị tiên phong đầu tư bài bản vào lĩnh vực này cho ngành tôm.

Kết quả ứng dụng từ Genomics Selection tại Tập đoàn Việt Úc

Từ phòng nghiên cứu đến thành quả mang tên Biệt đội Tứ Siêu VU-S26

Những đầu tư về khoa học chỉ thực sự có ý nghĩa khi tạo ra giá trị ngoài ao nuôi. Biệt đội Tứ Siêu VU-S26 chính là thành quả tiêu biểu từ chiến lược nghiên cứu di truyền dài hạn của Việt Úc.

Bốn dòng tôm được phát triển theo những định hướng rõ ràng: Siêu 60 nổi bật về tốc độ tăng trưởng, Siêu Bền Bỉ tích hợp khả năng thích nghi cao cho ra năng suất ổn định và sản lượng cao, Siêu Chống Chịu tập trung nâng tỷ lệ sống và giảm rủi ro, trong khi Siêu Hạ Mặn mở ra cơ hội nuôi hiệu quả ở các vùng có độ mặn thấp.

Đằng sau những tính trạng nổi bật ấy không phải là sự ngẫu nhiên, mà là kết quả của nhiều năm chọn lọc có định hướng, được dẫn dắt bằng dữ liệu, mô hình toán học và nền tảng Genomics.

Việt Úc mang biệt đội Tứ siêu VU-S26 tại VINAFIS tạo điểm nhấn sôi động và ấn tượng cho khách tham quan

Khi khoa học mang đến sự thịnh vượng bền vững cho người nuôi

Với người nuôi tôm, giá trị cuối cùng không nằm ở những thuật ngữ công nghệ, mà ở hiệu quả thực tế: con giống khỏe hơn, vụ nuôi chủ động hơn, rủi ro thấp hơn và lợi nhuận bền vững hơn.

Đó cũng là triết lý mà Việt Úc theo đuổi suốt nhiều năm qua: đầu tư vào những điều khó nhìn thấy nhất như dữ liệu, gen và khoa học, để tạo ra những giá trị dễ nhìn thấy nhất ngoài ao nuôi đó là Biệt đội Tứ Siêu VU-S26 được phát triển theo từng nhu cầu nuôi thực tế: tăng trưởng nhanh, bền bỉ trước biến động môi trường, nâng cao tỷ lệ sống và thích nghi tốt ở vùng độ mặn thấp. Đây không chỉ là con giống mới, mà là những giải pháp được nghiên cứu để đồng hành cùng người nuôi trên nhiều vùng miền khác nhau.

Từ bản đồ ADN đến từng vụ mùa trên khắp cả nước, Việt Úc đang cùng bà con Sải bước chân S – Khơi nguồn thịnh vượng, mở ra chương mới cho ngành tôm Việt Nam: chương của khoa học, của công nghệ và của những thế hệ con giống được tạo ra cho tương lai.

guest
0 Bình luận
Cũ nhất
Mới nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận

Tin liên quan

All in one
  • Tiếng Việt
  • English
Tìm kiếm

Ông Seokhee Won

Thành viên HĐQT độc lập

Ông Seokhee Won là một nhà lãnh đạo dày dạn kinh nghiệm với hơn 30 năm hoạt động trong lĩnh vực kinh doanh quốc tế, hiện giữ vị trí Chủ tịch kiêm CEO khu vực APAC & Châu Âu của Bộ phận Kinh doanh Thực phẩm Toàn cầu – CJ CheilJedang.

Ông nổi bật với năng lực vượt mục tiêu hiệu suất, mở rộng thị trường toàn cầu, phát triển thương hiệu và tối ưu hóa hoạt động với chi phí tối thiểu. Ông được đồng nghiệp đánh giá là một chuyên gia sâu sắc, thực tế và đáng tin cậy trong việc mang lại kết quả kinh doanh bền vững và sinh lợi.

Ông Lương Peter Chương

Thành viên HĐQT
Phát triển Chiến lược Đầu tư

Ông Lương Peter Chương là một chuyên gia đa lĩnh vực với kinh nghiệm dày dạn trong điều hành chiến lược, phát triển kinh doanh và khởi nghiệp quốc tế. Ông hiện giữ vai trò Thành viên HĐQT, Phát triển Chiến lược Đầu tư tại Tập đoàn Thủy sản Việt Úc, nơi ông đóng vai trò then chốt trong việc hoạch định chiến lược tăng trưởng, mở rộng thị trường quốc tế và củng cố năng lực cạnh tranh của Tập đoàn.

Trước khi gia nhập Việt Úc, ông Peter đã tích lũy hơn một thập kỷ kinh nghiệm lãnh đạo tại nhiều công ty công nghệ và đầu tư tại Úc, Singapore và Việt Nam. Ông từng là đối tác điều hành của 3 Comma Capital Group – đơn vị đầu tư vào các mô hình kinh doanh khởi nghiệp tiềm năng, đồng thời là thành viên Hội đồng Quản trị của các doanh nghiệp tại Úc như Roll’d Australia và VTPA Group. Trong suốt hành trình sự nghiệp, ông Peter đã khẳng định năng lực vượt trội trong xây dựng đội ngũ, triển khai các chiến dịch phát triển thị trường hiệu quả và kết nối mạng lưới đầu tư khu vực.

Tư duy chiến lược quốc tế, khả năng thích ứng linh hoạt và tinh thần đổi mới không ngừng là những yếu tố tạo nên dấu ấn lãnh đạo của ông Lương Peter Chương, đóng góp tích cực vào hành trình đưa Việt Úc vươn tầm khu vực và thế giới.

Ông Tôn Thất Đề

Thành viên HĐQT
Tổng giám đốc tập đoàn Việt Úc

Ông Tôn Thất Đề hiện là Thành viên nòng cốt trong Hội đồng Quản trị, và là Tổng Giám đốc Tập đoàn Việt Úc. Ông dẫn dắt chiến lược phát triển và tăng trưởng của Tập đoàn thông qua mô hình chuỗi giá trị tôm khép kín và định hướng mở rộng ra thị trường quốc tế.

Dưới sự lãnh đạo của ông, Việt Úc liên tục mang đến các sản phẩm và dịch vụ chất lượng cho cả người nuôi và người tiêu dùng, với tầm nhìn đưa Việt Nam trở thành quốc gia dẫn đầu toàn cầu về sản xuất tôm sạch và bền vững.

Với hơn 25 năm kinh nghiệm trong vai trò điều hành và phát triển chiến lược tại các lĩnh vực hàng tiêu dùng nhanh (FMCG), thực phẩm & đồ uống (F&B) và nông nghiệp, ông Tôn Thất Đề từng đảm nhiệm nhiều vị trí lãnh đạo cấp cao tại các tập đoàn đa quốc gia và trong nước như Unilever, Coca-Cola, Masan Consumer và Nova Consumer Group. Đặc biệt, Ông đóng vai trò chủ chốt trong xây dựng chiến lược kinh doanh, thiết kế các mô hình đột phá – điển hình như mô hình “Từ nông trại đến bàn ăn” (Farm-to-Table), hoàn thiện và phát triển bộ máy tổ chức, tối ưu vận hành. Phong cách lãnh đạo của ông luôn gắn liền với tăng trưởng bền vững về doanh thu và lợi nhuận, đồng thời tạo ra giá trị thực cho khách hàng và đóng góp vào sự thành công lâu dài của doanh nghiệp.

Ông Lương Thanh Văn

Chủ tịch hội đồng quản trị
Người sáng lập tập đoàn việt úc

Ông Lương Thanh Vănhình mẫu điển hình của một doanh nhân khởi nghiệp từ con số 0, mang trong mình khát vọng vươn lên mãnh liệt, tư duy chiến lược sắc bén và tinh thần tiên phong không ngừng nghỉ. Từ hai bàn tay trắng nơi đất khách – Australia, ông bắt đầu hành trình khởi nghiệp với ngành may mặc, sau đó chuyển hướng thành công sang lĩnh vực rửa hình và vươn lên trở thành một trong những doanh nhân gốc Việt thành công nhất tại Úc. Thương vụ mua lại hãng phim Kodak – đối thủ lớn nhất, cùng mạng lưới 6.000 đại lý và doanh thu 50 triệu đô mỗi năm – là minh chứng cho khả năng hiện thực hóa mọi tầm nhìn của ông.

Sau khi đạt nhiều thành tựu ở nước ngoài, ông vẫn mang trong mình một tâm nguyện lớn lao: hướng về quê hương, mong muốn góp phần đồng hành cùng người nông dân Việt và nâng tầm ngành thủy sản nước nhà. Từ đầu những năm 2000, ông trở về Việt Nam và dấn thân vào ngành thủy sản – lại là một lĩnh vực hoàn toàn mới mẻ với ông – và đặt nền móng cho sự ra đời của Tập đoàn Việt Úc. Mang theo rất nhiều kinh nghiệm, kiến thức và bản lĩnh từ những thành tựu đúc kết được nơi đất khách, với khát vọng giúp ngành tôm Việt Nam vươn tầm thế giới, ông tiên phong xây dựng chương trình chọn giống tôm bố mẹ đầu tiên và duy nhất tại Việt Nam, chủ động nguồn tôm giống chất lượng cao, giúp giảm phụ thuộc nhập khẩu và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

Trong bất kỳ lĩnh vực nào tham gia, ông đều đặt mục tiêu trở thành người dẫn đầu – không chỉ về thị phần, mà còn về giá trị đóng góp. Hành trình khởi nghiệp và những thành tựu của ông đã truyền nguồn cảm hứng to lớn cho rất nhiều người. Với ngành tôm, ông luôn tâm niệm: “Người nuôi tôm thành công được thì mình mới thực sự thành công”. Chính từ niềm tin đó, ông sẵn sàng đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ, nghiên cứu, phát triển chuỗi giá trị khép kín, và từng bước đưa ngành tôm Việt Nam tiến gần hơn đến vị thế Top 1 toàn cầu.

Với vai trò Chủ tịch HĐQT, ông đã dẫn dắt Tập đoàn Việt Úc phát triển hệ sinh thái thủy sản toàn diện, có hơn 1.500 nhân sự, giữ vững vị thế dẫn đầu thị phần tôm giống (>30%) và không ngừng vươn xa với sứ mệnh “Nâng tầm tôm Việt – khát vọng đưa con tôm Việt ra biển lớn bằng nền tảng công nghệ và phát triển bền vững. Ông Lương Thanh Văn không chỉ là người đứng đầu một tập đoàn thủy sản hàng đầu Việt Nam – mà còn là người mang trong mình lý tưởng phụng sự ngành, với niềm tin sâu sắc rằng: “Ngành tôm Việt có thể làm chủ công nghệ, nâng tầm vị thế, và tạo dấu ấn trên bản đồ thủy sản thế giới.”

Ông Mã Tùng

Thành viên HĐQT
Phó TGĐ Phát triển công nghệ

Ông Mã Tùng hiện là Thành viên nòng cốt trong Hội đồng Quản trị, và là Phó Tổng Giám đốc Cấp Cao Khối Nghiên Cứu Phát Triển, Công nghệ & Chất lượng Tập đoàn Việt Úc.

Ông là một nhà lãnh đạo công nghệ đầy tâm huyết, người luôn lấy tư duy logic và đam mê khám phá làm kim chỉ nam để hiện thực hóa tầm nhìn và dẫn dắt mọi đổi mới công nghệ. Ông có khả năng biến các công nghệ dẫn đầu thành sở hữu riêng mang lại giá trị cho doanh nghiệp, góp phần quan trọng vào hành trình đưa Việt Úc trở thành tập đoàn tiên phong trong ngành tôm.

Với hơn 30 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực kỹ thuật và sản xuất tại nhiều tập đoàn trong và ngoài nước, ông Mã Tùng đã có những đóng góp nổi bật trong việc chuyển giao công nghệ, xây dựng hệ thống vận hành, và phát triển năng lực tổ chức. Ông đặc biệt ghi dấu ấn tại Tập đoàn Việt Úc trong vai trò tiên phong nghiên cứu và ứng dụng các công nghệ xử lý nước tiên tiến, chuẩn hóa quy trình sản xuất giống tôm, và triển khai chương trình chọn giống tôm bố mẹ đầu tiên tại Việt Nam – nền tảng giúp Việt Úc dẫn đầu ngành giống tôm công nghệ cao.

Ông Nigel Philip Preston

Thành viên HĐQT độc lập

Tiến sĩ Nigel Preston là chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực nuôi trồng thủy sản với hơn 25 năm kinh nghiệm quốc tế. Ông từng giữ vai trò Tổng Giám đốc WorldFish và Chủ tịch ISC của Chương trình Nghiên cứu Cá (FISH CRP), cũng như nhiều vị trí lãnh đạo tại CSIRO – Úc.

Với hơn 90 công bố khoa học, ông có đóng góp sâu rộng về sinh thái, di truyền, dinh dưỡng và quản lý môi trường thủy sản. Ông hiện là Giáo sư Thỉnh giảng tại Đại học Queensland và có bằng Tiến sĩ Sinh học Biển từ Đại học Sydney.

Ông Lê Quang Minh

Phó TGĐ Tài Chính

Ông Lê Quang Minh hiện là Thành viên Hội đồng Quản trị, và là Phó Tổng Giám đốc Khối Tài chính và Công nghệ Thông tin Tập đoàn Việt Úc.

Ông là một chuyên gia tài chính – kiểm toán kỳ cựu với hơn 20 năm kinh nghiệm tại các tập đoàn từ trong nước đến đa quốc gia, Big 4 – trong đó có Deloitte và đặc biệt là vị trí Partner tại Ernst & Young Việt Nam – đỉnh cao ngành kiểm toán với tư duy chiến lược sắc bén.

Trải qua nhiều vai trò quản lý cấp cao, ông đã trực tiếp xây dựng và vận hành hệ thống kiểm soát nội bộ, hoạch định hệ thống tài chính, tư vấn IPO và huy động vốn quốc tế cho nhiều doanh nghiệp lớn như Khang Điền, Hưng Thịnh, và các công ty niêm yết trên HOSE.